not surprised

not surprised

He was not surprised by the simple test results.

Định nghĩa
  • Tính từ: Không ngạc nhiên, không bất ngờ. "Not surprised" mô tả trạng thái hoặc thái độ của một người khi họ đã dự đoán trước một sự việc hoặc tình huống, do đó không cảm thấy ngạc nhiên khi xảy ra.
dụ sử dụng
  • (Tôi không ngạc nhiên về kết quả bài kiểm tra tôi đã học chăm chỉ.)
  • ( ấy không ngạc nhiên khi thấy anh ta đến trễ lần nữa; đó thói quen của anh ấy.)
  • (Trận thua của đội không làm huấn luyện viên ngạc nhiên, người đã cảnh báo họ về hàng phòng ngự yếu kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be not surprised at/by something": Không ngạc nhiên về điều đó.
    • He was not surprised at the news of the merger. (Anh ấy không ngạc nhiên về tin tức sáp nhập.)
  • "to be not surprised that + clause": Không ngạc nhiên rằng...
    • I'm not surprised that she resigned; she was unhappy for months. (Tôi không ngạc nhiên rằng ấy từ chức; ấy đã không hạnh phúc trong nhiều tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsurprised (tính từ): đồng nghĩa với "not surprised", nhưng ít thông dụng hơn mang tính trang trọng hơn.
    • He remained unsurprised by the outcome, as he had predicted it. (Anh ấy vẫn không ngạc nhiên về kết quả, anh ấy đã dự đoán .)
  • Surprised (tính từ): ngạc nhiên (trái nghĩa).
    • She was surprised by the unexpected gift. ( ấy ngạc nhiên món quà bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Expected: được mong đợi, không bất ngờ.
    • The raise was expected, so I was not surprised. (Việc tăng lương điều được mong đợi, vậy tôi không ngạc nhiên.)
  • Anticipated: đã được dự đoán trước.
    • The delay was anticipated, so no one was not surprised. (Sự chậm trễ đã được dự đoán trước, nên không ai ngạc nhiên.)
Các cụm từ liên quan
  • "be not surprised to hear/see/find": không ngạc nhiên khi nghe/thấy/phát hiện.
    • I was not surprised to hear that he had won the lottery; he always had luck. (Tôi không ngạc nhiên khi nghe rằng anh ấy đã trúng số; anh ấy luôn gặp may.)
  • "come as no surprise": không ngạc nhiên (thường dùng với chủ ngữ sự việc).
    • His resignation came as no surprise to the board. (Việc từ chức của ông ấy không ngạc nhiên đối với hội đồng quản trị.)
Thành ngữ liên quan
  • "Not a bit surprised": hoàn toàn không ngạc nhiên.
    • When he forgot our anniversary, I was not a bit surprised. (Khi anh ấy quên ngày kỷ niệm của chúng tôi, tôi hoàn toàn không ngạc nhiên.)